Từ vựng
営業時間 (えいぎょうじかん, eigyoujikan) nghĩa là gì?
営業時間 (えいぎょうじかん, eigyoujikan) trong tiếng Nhật nghĩa là giờ mở cửa kinh doanh, giờ làm việc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えいぎょうじかん |
|---|
| Romaji | eigyoujikan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
営業時間えいぎょうじかん
eigyoujikan
giờ mở cửa kinh doanh, giờ làm việc
- 1danh từ giờ mở cửa kinh doanh, giờ làm việcbusiness hours; opening hours; office hours