Từ vựng

周囲 (しゅうい, shuui) nghĩa là gì?

周囲 (しゅうい, shuui) trong tiếng Nhật nghĩa là xung quanh, vùng lân cận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうい
Romajishuui
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゅうい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuui

xung quanh, vùng lân cận

  1. 1danh từ · tính từ の xung quanh, khu vực bao quanh, môi trường xung quanhsurroundings; environs
  2. 2danh từ · tính từ の chu vicircumference

Câu ví dụ

  • Xung quanh có nhiều tòa nhà cao.

  • Tôi được người xung quanh giúp đỡ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.