Từ vựng
周囲 (しゅうい, shuui) nghĩa là gì?
周囲 (しゅうい, shuui) trong tiếng Nhật nghĩa là xung quanh, vùng lân cận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうい |
|---|
| Romaji | shuui |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuui
xung quanh, vùng lân cận
- 1danh từ · tính từ の xung quanh, khu vực bao quanh, môi trường xung quanhsurroundings; environs
- 2danh từ · tính từ の chu vicircumference
Câu ví dụ
周囲に高い建物が多い。
Xung quanh có nhiều tòa nhà cao.
周囲の人に助けられた。
Tôi được người xung quanh giúp đỡ.