Từ vựng

川 (かわ, kawa) nghĩa là gì?

川 (かわ, kawa) trong tiếng Nhật nghĩa là sông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかわ
Romajikawa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かわ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkawa

sông

  1. 1danh từ sông, dòng sông, con suốiriver; stream
  2. 2hậu tố (hậu tố) sông … (gắn sau tên riêng)River; the ... river

Câu ví dụ

  • Tôi đã thấy cá ở sông.

  • Con sông này đẹp.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.