Từ vựng
口頭弁論 (こうとうべんろん, koutoubenron) nghĩa là gì?
口頭弁論 (こうとうべんろん, koutoubenron) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh tụng bằng lời, biện hộ miệng tại tòa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうとうべんろん |
|---|
| Romaji | koutoubenron |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
口頭弁論こうとうべんろん
koutoubenron
tranh tụng bằng lời, biện hộ miệng tại tòa
- 1danh từ tranh tụng bằng lời, biện hộ miệng tại tòaoral proceedings; oral pleadings