Từ vựng

口頭弁論 (こうとうべんろん, koutoubenron) nghĩa là gì?

口頭弁論 (こうとうべんろん, koutoubenron) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh tụng bằng lời, biện hộ miệng tại tòa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうとうべんろん
Romajikoutoubenron
Từ loạidanh từ
こうとうべんろん
koutoubenron

tranh tụng bằng lời, biện hộ miệng tại tòa

  1. 1danh từ tranh tụng bằng lời, biện hộ miệng tại tòaoral proceedings; oral pleadings

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.