Từ vựng

こうして (koushite) nghĩa là gì?

こうして trong tiếng Nhật nghĩa là như thế này, bằng cách này.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうして
Romajikoushite
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうして
N2 · ước tính theo khung JLPTkoushite

như thế này, bằng cách này

Câu ví dụ

  • Cứ như thế, hai người đã gặp nhau.

  • Cứ luyện tập mỗi ngày như thế này sẽ giỏi lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.