Từ vựng

主語 (しゅご, shugo) nghĩa là gì?

主語 (しゅご, shugo) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅご
Romajishugo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しゅご
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshugo

chủ ngữ

  1. 1danh từ subject

Câu ví dụ

  • Chủ ngữ của câu này là từ nào?

  • Trong tiếng Nhật, chủ ngữ thường được lược bỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.