Từ vựng

反射材 (はんしゃざい, hanshazai) nghĩa là gì?

反射材 (はんしゃざい, hanshazai) trong tiếng Nhật nghĩa là vật liệu phản quang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんしゃざい
Romajihanshazai
はんしゃざい
hanshazai

vật liệu phản quang

  1. 1vật liệu phản quangreflective material

Tách thành phần

反射 · 材

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.