Từ vựng

原産 (げんさん, gensan) nghĩa là gì?

原産 (げんさん, gensan) trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn gốc, nơi sản sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんさん
Romajigensan
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
げんさん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggensan

nguồn gốc, nơi sản sinh

  1. 1danh từ · tính từ の place of origin; habitat

Câu ví dụ

  • Loại quả này có nguồn gốc từ Nam Mỹ.

  • Tôi quyết định kiểm tra nơi xuất xứ rồi mới mua.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.