Từ vựng

印象 (いんしょう, inshou) nghĩa là gì?

印象 (いんしょう, inshou) trong tiếng Nhật nghĩa là ấn tượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんしょう
Romajiinshou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いんしょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnginshou

ấn tượng

  1. 1danh từ impression

Câu ví dụ

  • Ấn tượng đầu tiên về anh ấy rất tốt.

  • Tôi có ấn tượng tốt về thị trấn này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.