Từ vựng

誕生 (たんじょう, tanjou) nghĩa là gì?

誕生 (たんじょう, tanjou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ra đời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんじょう
Romajitanjou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たんじょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanjou

sự ra đời

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ra đời, sự sinh ra (của một con người)birth (of a person); nativity
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ra đời, hình thành, khai sinh (của tổ chức, sản phẩm)creation; formation; birth
  3. 3danh từ sinh nhật tròn một tuổione's first birthday

Câu ví dụ

  • Một cửa hàng mới đã ra đời trước ga.

  • Cả nhà đã mừng sự ra đời của em bé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.