Từ vựng

十日 (とおか, tooka) nghĩa là gì?

十日 (とおか, tooka) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày mùng 10; mười ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとおか
Romajitooka
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
とおか
N5 · ước tính theo khung JLPTtooka

ngày mùng 10; mười ngày

GenkiGenki 13

Câu ví dụ

  • Chuyến đi dài mười ngày.

  • Ngày mùng mười có kỳ thi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.