Từ vựng

勘定 (かんじょう, kanjou) nghĩa là gì?

勘定 (かんじょう, kanjou) trong tiếng Nhật nghĩa là tính toán; hóa đơn, thanh toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんじょう
Romajikanjou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かんじょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanjou

tính toán; hóa đơn, thanh toán

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tính toán, đếm, kiểm đếmcalculation; computation; counting
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ hoá đơn, tiền phải trả; tài khoản; việc thanh toánbill; check; account
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tính đến, việc dự liệu, sự tính cả vàoconsideration; allowance

Câu ví dụ

  • Tôi đã thanh toán hóa đơn ở nhà hàng.

  • Xin lỗi, cho tôi tính tiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.