Từ vựng

感じる (かんじる, kanjiru) nghĩa là gì?

感じる (かんじる, kanjiru) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm thấy, cảm nhận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんじる
Romajikanjiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かんじる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanjiru

cảm thấy, cảm nhận

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ · tự động từ cảm thấy, cảm nhận, thấy đượcto feel; to sense; to experience
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ · tự động từ cảm động, thấy xúc động, thấy thấm, rung động trướcto be moved (by); to be touched (by); to be impressed (by)
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ (lỗi thời) nhiễm bệnh, bị lâyto become infected with (an illness); to catch

Câu ví dụ

  • Buổi sáng tôi cảm thấy hơi lạnh.

  • Tôi cảm nhận được sự dịu dàng trong lời anh ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.