Kanji

Chữ 勘 (KHÁM) nghĩa là gì?

勘 đọc Hán-Việt là KHÁM, nghĩa là trực giác; dò xét, đối chiếu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhám
Âm Onカン
Số nét11
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khámÂm On カン
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

trực giác; dò xét, đối chiếu

Mẹo nhớ

Nếm vị ngọt 甘 rồi dồn sức 力 suy đoán, đó là TRỰC GIÁC và sự DÒ XÉT.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 勘かんtrực giác, linh cảm
  • 勘定かんじょうtính toán; hóa đơn, thanh toán
  • 勘違いかんちがいhiểu lầm, ngộ nhận

Từ vựng khác có chữ này

  • 勘弁かんべんtha thứ, bỏ qua; xin miễn cho

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.