Kanji
Chữ 勘 (KHÁM) nghĩa là gì?
勘 đọc Hán-Việt là KHÁM, nghĩa là trực giác; dò xét, đối chiếu.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | khám |
|---|
| Âm On | カン |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Bộ thủ chính | 力 (lực) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
勘khámÂm On カン
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét
trực giác; dò xét, đối chiếu
Mẹo nhớ
Nếm vị ngọt 甘 rồi dồn sức 力 suy đoán, đó là TRỰC GIÁC và sự DÒ XÉT.
Từ ghép tiêu biểu
- 勘かんtrực giác, linh cảm
- 勘定かんじょうtính toán; hóa đơn, thanh toán
- 勘違いかんちがいhiểu lầm, ngộ nhận
Từ vựng khác có chữ này
- 勘弁かんべんtha thứ, bỏ qua; xin miễn cho