Từ vựng

功績 (こうせき, kouseki) nghĩa là gì?

功績 (こうせき, kouseki) trong tiếng Nhật nghĩa là công tích, thành tựu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうせき
Romajikouseki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうせき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouseki

công tích, thành tựu

  1. 1danh từ achievement; meritorious deed; distinguished service

Câu ví dụ

  • Ông ấy nhận giải thưởng nhờ thành tựu to lớn.

  • Công lao của ông ấy đến nay vẫn không bị lãng quên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.