Từ vựng
功績 (こうせき, kouseki) nghĩa là gì?
功績 (こうせき, kouseki) trong tiếng Nhật nghĩa là công tích, thành tựu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうせき |
|---|
| Romaji | kouseki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouseki
công tích, thành tựu
- 1danh từ achievement; meritorious deed; distinguished service
Câu ví dụ
大きな功績で賞をもらいました。
Ông ấy nhận giải thưởng nhờ thành tựu to lớn.
彼の功績は今も忘れられていない。
Công lao của ông ấy đến nay vẫn không bị lãng quên.