Từ vựng

光線 (こうせん, kousen) nghĩa là gì?

光線 (こうせん, kousen) trong tiếng Nhật nghĩa là tia sáng, chùm sáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうせん
Romajikousen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうせん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkousen

tia sáng, chùm sáng

  1. 1danh từ ray (of light); beam; light

Câu ví dụ

  • Tia sáng mạnh chiếu vào mắt nên đau.

  • Máy này dùng tia laser.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.