Từ vựng

香水 (こうすい, kousui) nghĩa là gì?

香水 (こうすい, kousui) trong tiếng Nhật nghĩa là nước hoa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうすい
Romajikousui
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうすい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkousui

nước hoa

  1. 1danh từ perfume; scent

Câu ví dụ

  • Sáng nào cô ấy cũng xịt nước hoa.

  • Loại nước hoa này có mùi thơm dễ chịu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.