Từ vựng

笑う (わらう, warau) nghĩa là gì?

笑う (わらう, warau) trong tiếng Nhật nghĩa là cười; cười nhạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわらう
Romajiwarau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
わらう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwarau

cười; cười nhạo

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ cười, cười toto laugh
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ mỉm cườito smile
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ cười nhạo, chế giễuto sneer; to ridicule
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ chỉ biết cười trừ, sững người bật cười (vì quá bất ngờ)to be dumbfounded; to be flabbergasted

Câu ví dụ

  • Dù tôi có thất bại cũng xin đừng cười nhạo.

  • Bọn trẻ cười thật to.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.