Từ vựng
前日 (ぜんじつ) nghĩa là gì?
前日 (ぜんじつ) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày hôm trước, một ngày trước đó.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぜんじつ |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
ngày hôm trước, một ngày trước đó
- 1danh từ · trạng từ previous day; day before; eve