Từ vựng

万歳 (ばんざい, banzai) nghĩa là gì?

万歳 (ばんざい, banzai) trong tiếng Nhật nghĩa là vạn tuế, hoan hô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばんざい
Romajibanzai
Từ loạithán từ, danh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ばんざい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbanzai

vạn tuế, hoan hô

  1. 1thán từ · danh từ · động từ (+する) muôn năm!, hoan hô!, vạn tuế!banzai; hurray; hurrah
  2. 2danh từ điều đáng ăn mừng, chuyện đáng vui mừngsomething to cheer about; something worthy of celebration
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đầu hàng, sự giơ tay chịu thuagiving up; throwing one's hands up
  4. 4danh từ sự trường tồn thịnh vượngeternal life and prosperity

Câu ví dụ

  • Đỗ kỳ thi, tôi bất giác giơ tay hoan hô.

  • Chắc chắn vô địch, mọi người cùng hô vang.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.