Từ vựng

切符 (きっぷ, kippu) nghĩa là gì?

切符 (きっぷ, kippu) trong tiếng Nhật nghĩa là vé.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきっぷ
Romajikippu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
きっぷ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkippu

vé

GenkiGenki 5
  1. 1danh từ ticket

Câu ví dụ

  • Vé giá bao nhiêu vậy?

  • Tôi mua vé tàu điện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.