Từ vựng チケット (chiketto) nghĩa là gì? チケット trong tiếng Nhật nghĩa là vé, tấm vé. Thông tin tra cứuCách đọcチケットRomajichikettoTừ loạidanh từ チケットチケットchikettové, tấm vé1danh từ vé, tấm véticket