Từ vựng

チケット (chiketto) nghĩa là gì?

チケット trong tiếng Nhật nghĩa là vé, tấm vé.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチケット
Romajichiketto
Từ loạidanh từ
チケット
chiketto

vé, tấm vé

  1. 1danh từ vé, tấm véticket

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.