Từ vựng
閉会 (へいかい, heikai) nghĩa là gì?
閉会 (へいかい, heikai) trong tiếng Nhật nghĩa là bế mạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へいかい |
|---|
| Romaji | heikai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheikai
bế mạc
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ closure (of a ceremony, event, meeting, etc.)