Từ vựng
文明 (ぶんめい, bunmei) nghĩa là gì?
文明 (ぶんめい, bunmei) trong tiếng Nhật nghĩa là văn minh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶんめい |
|---|
| Romaji | bunmei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunmei
văn minh
- 1danh từ văn minh, nền văn minhcivilization; civilisation; culture
- 2danh từ (lịch sử) niên hiệu Bunmei (28/4/1469 – 20/7/1487)Bunmei era (1469.4.28-1487.7.20)
Câu ví dụ
古代の文明について学んだ。
Tôi đã học về nền văn minh cổ đại.
文明が進むと生活が変わる。
Khi văn minh tiến bộ, cuộc sống thay đổi.