Từ vựng
出来上がり (できあがり, dekiagari) nghĩa là gì?
出来上がり (できあがり, dekiagari) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hoàn thành, thành phẩm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | できあがり |
|---|
| Romaji | dekiagari |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdekiagari
sự hoàn thành, thành phẩm
- 1danh từ sự hoàn thành, lúc làm xongcompletion; finish
- 2danh từ thành phẩm, độ hoàn thiện, kết quả cuối cùngworkmanship; result; outcome
Câu ví dụ
料理の出来上がりが楽しみです。
Tôi rất mong chờ thành phẩm của món ăn.
この机の出来上がりはとてもきれいだ。
Thành phẩm của cái bàn này rất đẹp.