Từ vựng

テーマ (teema) nghĩa là gì?

テーマ trong tiếng Nhật nghĩa là chủ đề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテーマ
Romajiteema
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
テーマ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteema

chủ đề

  1. 1danh từ theme; topic; subject matter

Câu ví dụ

  • Chủ đề của cuộc họp hôm nay là vấn đề môi trường.

  • Tôi vẫn chưa quyết được đề tài luận văn tốt nghiệp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.