Từ vựng

出場 (しゅつじょう, shutsujou) nghĩa là gì?

出場 (しゅつじょう, shutsujou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tham dự, ra sân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅつじょう
Romajishutsujou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゅつじょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshutsujou

sự tham dự, ra sân

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tham gia thi đấu, ra sân, dự (giải, cuộc đua)participation (in a tournament, match, race, etc.); entry; taking part (in)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ lên sân khấu, xuất hiện (trên truyền hình)appearance (on the stage, television, etc.)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ đi ra (khỏi nhà ga, khỏi hội trường)exiting (a venue, train station, etc.); exit
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ được điều đi (xe cứu thương, xe cứu hoả)being dispatched (of an ambulance, fire engine, etc.)

Câu ví dụ

  • Anh ấy tham dự đại hội.

  • Tôi muốn ra sân trong trận này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.