Từ vựng

出身 (しゅっしん, shusshin) nghĩa là gì?

出身 (しゅっしん, shusshin) trong tiếng Nhật nghĩa là xuất thân, quê quán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅっしん
Romajishusshin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゅっしん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshusshin

xuất thân, quê quán

  1. 1danh từ one's origin (e.g. city, country, parentage, school)

Câu ví dụ

  • Tôi xuất thân từ Osaka.

  • Quê anh/chị ở đâu ạ?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.