Từ vựng

レインコート (reinkooto) nghĩa là gì?

レインコート trong tiếng Nhật nghĩa là áo mưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレインコート
Romajireinkooto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
レインコート
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngreinkooto

áo mưa

  1. 1danh từ raincoat; mackintosh; macintosh

Câu ví dụ

  • Tôi mặc áo mưa vàng cho con.

  • Trời có vẻ sắp mưa nên tôi mang áo mưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.