Từ vựng

写生 (しゃせい, shasei) nghĩa là gì?

写生 (しゃせい, shasei) trong tiếng Nhật nghĩa là ký họa, vẽ theo cảnh thật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃせい
Romajishasei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しゃせい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshasei

ký họa, vẽ theo cảnh thật

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sketching; drawing from nature; portrayal

Câu ví dụ

  • Tôi đã ký họa hoa ở công viên.

  • Ngày mai tôi định lên núi vẽ cảnh thật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.