Từ vựng
再交付 (さいこうふ, saikoufu) nghĩa là gì?
再交付 (さいこうふ, saikoufu) trong tiếng Nhật nghĩa là cấp lại.
| Cách đọc | さいこうふ |
|---|---|
| Romaji | saikoufu |
再交付さいこうふ
saikoufu
cấp lại
- 1cấp lạireissue
Từ vựng
再交付 (さいこうふ, saikoufu) trong tiếng Nhật nghĩa là cấp lại.
| Cách đọc | さいこうふ |
|---|---|
| Romaji | saikoufu |
cấp lại