Từ vựng

交付 (こうふ, koufu) nghĩa là gì?

交付 (こうふ, koufu) trong tiếng Nhật nghĩa là cấp phát, trao, ban hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうふ
Romajikoufu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうふ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoufu

cấp phát, trao, ban hành

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ delivery; issuance; handing over

Câu ví dụ

  • Giấy chứng nhận đã được cấp phát tại tòa thị chính.

  • Trợ cấp dự kiến sẽ được cấp phát vào tháng sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.