Từ vựng

再 (さい, sai) nghĩa là gì?

再 (さい, sai) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) tái, lại lần nữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさい
Romajisai
Từ loạitiền tố
さい
sai

(tiền tố) tái, lại lần nữa

  1. 1tiền tố (tiền tố) tái, lại lần nữare-; again

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.