Từ vựng

ナイロン (nairon) nghĩa là gì?

ナイロン trong tiếng Nhật nghĩa là ni-lông, nylon.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナイロン
Romajinairon
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ナイロン
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnairon

ni-lông, nylon

  1. 1danh từ nylon

Câu ví dụ

  • Dây thừng ni-lông vừa nhẹ vừa bền.

  • Cái túi này được làm bằng ni-lông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.