Từ vựng
公開 (こうかい) nghĩa là gì?
公開 (こうかい) trong tiếng Nhật nghĩa là công khai, mở cho công chúng (khoá học mở, công bố rộng rãi).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうかい |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
công khai, mở cho công chúng (khoá học mở, công bố rộng rãi)
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ opening to the public; making available to the public; exhibiting