Từ vựng

公開 (こうかい) nghĩa là gì?

公開 (こうかい) trong tiếng Nhật nghĩa là công khai, mở cho công chúng (khoá học mở, công bố rộng rãi).

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうかい
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうかい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

công khai, mở cho công chúng (khoá học mở, công bố rộng rãi)

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ opening to the public; making available to the public; exhibiting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.