Từ vựng

公務 (こうむ, koumu) nghĩa là gì?

公務 (こうむ, koumu) trong tiếng Nhật nghĩa là công vụ, việc công.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうむ
Romajikoumu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoumu

công vụ, việc công

  1. 1danh từ official business; public business

Câu ví dụ

  • Hôm nay nhiều việc công nên bận.

  • Thị trưởng đã đi Tokyo vì công vụ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.