Từ vựng

鉱物 (こうぶつ, koubutsu) nghĩa là gì?

鉱物 (こうぶつ, koubutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là khoáng vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうぶつ
Romajikoubutsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうぶつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoubutsu

khoáng vật

  1. 1danh từ mineral

Câu ví dụ

  • Tôi đã xem khoáng vật ở bảo tàng.

  • Khu vực này có khoáng vật phong phú.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.