Từ vựng
鉱物 (こうぶつ, koubutsu) nghĩa là gì?
鉱物 (こうぶつ, koubutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là khoáng vật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうぶつ |
|---|
| Romaji | koubutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoubutsu
khoáng vật
- 1danh từ mineral
Câu ví dụ
博物館で鉱物を見ました。
Tôi đã xem khoáng vật ở bảo tàng.
この地域には鉱物が豊富です。
Khu vực này có khoáng vật phong phú.