Từ vựng

項目 (こうもく, koumoku) nghĩa là gì?

項目 (こうもく, koumoku) trong tiếng Nhật nghĩa là hạng mục, mục, đề mục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうもく
Romajikoumoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうもく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoumoku

hạng mục, mục, đề mục

  1. 1danh từ mục, hạng mục, đề mục, khoảnitem; heading; category
  2. 2danh từ mục từ, đầu mục (trong từ điển, bách khoa thư)headword (in a dictionary, encyclopedia, etc.); entry

Câu ví dụ

  • Hãy kiểm tra các mục trong bảng.

  • Tôi đã thêm mục mới vào hợp đồng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.