Từ vựng

入社 (にゅうしゃ, nyuusha) nghĩa là gì?

入社 (にゅうしゃ, nyuusha) trong tiếng Nhật nghĩa là vào làm tại công ty.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゅうしゃ
Romajinyuusha
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
にゅうしゃ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnyuusha

vào làm tại công ty

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ joining a company; getting a job with a company; starting work at a company

Câu ví dụ

  • Đã ba năm trôi qua kể từ khi tôi vào công ty.

  • Chị tôi vào làm công ty này năm nay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.