Từ vựng

入学 (にゅうがく, nyuugaku) nghĩa là gì?

入学 (にゅうがく, nyuugaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nhập học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゅうがく
Romajinyuugaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
にゅうがく
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnyuugaku

nhập học

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ admission (to a school or university); entrance; enrolment

Câu ví dụ

  • Em gái tôi nhập học đại học vào tháng tư.

  • Con trai tôi đã vào lớp một.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.