Từ vựng
入院 (にゅういん, nyuuin) nghĩa là gì?
入院 (にゅういん, nyuuin) trong tiếng Nhật nghĩa là nhập viện, nằm viện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にゅういん |
|---|
| Romaji | nyuuin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnyuuin
nhập viện, nằm viện
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hospitalization; hospitalisation
Câu ví dụ
事故で一か月入院しました。
Tôi đã nằm viện một tháng vì tai nạn.
父は先週から入院しています。
Bố tôi nằm viện từ tuần trước.