Từ vựng

入場 (にゅうじょう, nyuujou) nghĩa là gì?

入場 (にゅうじょう, nyuujou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vào cửa, vào địa điểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゅうじょう
Romajinyuujou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
にゅうじょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnyuujou

sự vào cửa, vào địa điểm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ entrance; entering; admission

Câu ví dụ

  • Vào cửa miễn phí.

  • Giờ vào cửa là chín giờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.