Từ vựng
入場 (にゅうじょう, nyuujou) nghĩa là gì?
入場 (にゅうじょう, nyuujou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vào cửa, vào địa điểm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にゅうじょう |
|---|
| Romaji | nyuujou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnyuujou
sự vào cửa, vào địa điểm
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ entrance; entering; admission