Từ vựng

日本 (にほん, nihon) nghĩa là gì?

日本 (にほん, nihon) trong tiếng Nhật nghĩa là Nhật Bản (cách đọc thông dụng hằng ngày).

Thông tin tra cứu
Cách đọcにほん
Romajinihon
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
にほん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnihon

Nhật Bản (cách đọc thông dụng hằng ngày)

Genki 1Genki
  1. 1danh từ Japan

Câu ví dụ

  • Tôi rất thích đồ ăn Nhật Bản.

  • Năm sau tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.