Từ vựng

センチ (senchi) nghĩa là gì?

センチ trong tiếng Nhật nghĩa là xen-ti-mét; tiền tố xen-ti.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセンチ
Romajisenchi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
センチ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenchi

xen-ti-mét; tiền tố xen-ti

  1. 1danh từ (viết tắt) xăng-ti-métcentimeter; centimetre
  2. 2tiền tố centi-, 10^-2centi-; 10^-2
  3. 3tính từ -na (viết tắt) uỷ mị, sướt mướt, đa cảmsentimental

Câu ví dụ

  • Chiều rộng của cái bàn này là tám mươi xăng-ti-mét.

  • So với năm ngoái tôi cao thêm ba xăng-ti-mét.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.