Từ vựng

前提 (ぜんてい, zentei) nghĩa là gì?

前提 (ぜんてい, zentei) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền đề, điều kiện tiên quyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんてい
Romajizentei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぜんてい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzentei

tiền đề, điều kiện tiên quyết

  1. 1danh từ tiền đề, điều kiện tiên quyết, giả định đặt ra trướccondition; assumption; prerequisite
  2. 2danh từ chủ đích, mục tiêu nhắm tớiintention; intent; aim
  3. 3danh từ (logic học) tiền đề (của một suy luận)premise

Câu ví dụ

  • Họ đang hẹn hò với tiền đề tiến tới hôn nhân.

  • Kế hoạch đó lấy việc đảm bảo nguồn vốn làm tiền đề.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.