Từ vựng
基準 (きじゅん, kijun) nghĩa là gì?
基準 (きじゅん, kijun) trong tiếng Nhật nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きじゅん |
|---|
| Romaji | kijun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkijun
tiêu chuẩn, chuẩn mực
- 1danh từ standard; criterion; norm
Câu ví dụ
何を基準に会社を選びましたか。
Bạn đã chọn công ty dựa trên tiêu chí gì?
この製品は安全の基準を満たしています。
Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.