Từ vựng

祭日 (さいじつ, saijitsu) nghĩa là gì?

祭日 (さいじつ, saijitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày lễ, ngày hội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいじつ
Romajisaijitsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さいじつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaijitsu

ngày lễ, ngày hội

  1. 1danh từ · tính từ の national holiday; festival day

Câu ví dụ

  • Vào ngày lễ, các cửa hàng đóng cửa.

  • Hôm nay là ngày lễ nên trường nghỉ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.