Từ vựng

当時 (とうじ, touji) nghĩa là gì?

当時 (とうじ, touji) trong tiếng Nhật nghĩa là lúc đó, thời ấy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうじ
Romajitouji
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とうじ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtouji

lúc đó, thời ấy

  1. 1danh từ · trạng từ at that time; in those days

Câu ví dụ

  • Thời đó tôi vẫn còn là sinh viên.

  • Thời ấy thị trấn này rất yên tĩnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.