Từ vựng

銅貨 (どうか, douka) nghĩa là gì?

銅貨 (どうか, douka) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền đồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうか
Romajidouka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
どうか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouka

tiền đồng

  1. 1danh từ copper coin

Câu ví dụ

  • Tôi đang sưu tầm tiền đồng ngày xưa.

  • Trong ví có một đồng tiền đồng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.