Từ vựng
故人 (こじん, kojin) nghĩa là gì?
故人 (こじん, kojin) trong tiếng Nhật nghĩa là người đã khuất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こじん |
|---|
| Romaji | kojin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkojin
người đã khuất
- 1danh từ người đã khuất, người quá cốthe deceased; the departed
- 2danh từ (lỗi thời) bạn cũ, người quen lâu nămold friend; longtime acquaintance
Câu ví dụ
故人の写真に手を合わせた。
Tôi chắp tay trước ảnh người đã khuất.
みんなで故人を静かに見送った。
Mọi người lặng lẽ tiễn đưa người đã khuất.