Từ vựng

故人 (こじん, kojin) nghĩa là gì?

故人 (こじん, kojin) trong tiếng Nhật nghĩa là người đã khuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこじん
Romajikojin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こじん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkojin

người đã khuất

  1. 1danh từ người đã khuất, người quá cốthe deceased; the departed
  2. 2danh từ (lỗi thời) bạn cũ, người quen lâu nămold friend; longtime acquaintance

Câu ví dụ

  • Tôi chắp tay trước ảnh người đã khuất.

  • Mọi người lặng lẽ tiễn đưa người đã khuất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.